benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不可侵」

Cách đọc
ふかしん
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Người khác không được xâm phạm, can thiệp và phải được bảo vệ. Không tấn công lẫn nhau.

Giải thích

Chỉ nguyên tắc không được xâm phạm lãnh thổ, quyền hay nhân phẩm, đồng thời chỉ sự không xâm lược giữa các quốc gia.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ nguyên tắc không được xâm phạm lãnh thổ, quyền hay nhân phẩm, đồng thời chỉ sự không xâm lược giữa các quốc gia.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Người khác không được xâm phạm, can thiệp và phải được bảo vệ. Không tấn công lẫn nhau.

Ví dụ

  1. 個人の尊厳は不可侵の権利として守られる。

    Nhân phẩm của mỗi cá nhân được bảo vệ như một quyền bất khả xâm phạm.

  2. 両国は不可侵条約を締結した。

    Hai nước đã ký kết hiệp ước không xâm lược.

  3. 領土の不可侵を国際社会に訴える。

    Kêu gọi cộng đồng quốc tế tôn trọng sự bất khả xâm phạm lãnh thổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不可侵の権利

    Quyền bất khả xâm phạm

  • 不可侵条約

    Hiệp ước không xâm lược

  • 領土不可侵

    Lãnh thổ là bất khả xâm phạm.

  • 不可侵を保障する

    Đảm bảo sự bất khả xâm phạm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Một thuật ngữ được sử dụng để chỉ một nguyên tắc pháp lý hoặc đạo đức mà không ai có thể vi phạm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不可侵(ふかしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他者が侵害・干渉してはならず、守られるべきこと。相互に攻撃しないこと。
  2. 年を取って見える、または外見に老化が現れる。
  3. 台所や食卓で、物を拭くために使う布。
  4. 悪い出来事の前触れのようで、縁起が悪いさま。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 他者が侵害・干渉してはならず、守られるべきこと。相互に攻撃しないこと。

Giải thích: 「不可侵」 thường dùng trong cụm 「不可侵の権利」(Quyền bất khả xâm phạm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1