Nghĩa
Hãy nhìn xuống từ một vị trí cao hoặc nhìn toàn cảnh từ góc độ rộng hơn.
Giải thích
Từ quan điểm vật lý, nó được dùng như một phép ẩn dụ để hiểu toàn bộ vấn đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ quan điểm vật lý, nó được dùng như một phép ẩn dụ để hiểu toàn bộ vấn đề.
Nghĩa chính 1
Hãy nhìn xuống từ một vị trí cao hoặc nhìn toàn cảnh từ góc độ rộng hơn.
Ví dụ
-
展望台から町を俯瞰した。
Nhìn bao quát thị trấn từ đài quan sát.
-
計画全体を俯瞰して優先順位を決める。
Nhìn toàn cảnh kế hoạch rồi xác định thứ tự ưu tiên.
-
俯瞰図で建物の配置を確認した。
Kiểm tra cách bố trí tòa nhà trên bản vẽ nhìn từ trên xuống.
Cách kết hợp thường dùng
-
全体を俯瞰する
nhìn bao quát toàn thể
-
上空から俯瞰する
nhìn bao quát từ trên không
-
俯瞰的な視点
góc nhìn bao quát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Kết hợp với quan sát chi tiết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「俯瞰(ふかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他者が侵害・干渉してはならず、守られるべきこと。相互に攻撃しないこと。
- 年を取って見える、または外見に老化が現れる。
- 台所や食卓で、物を拭くために使う布。
- 高い所から見下ろす、または全体を広い視点で捉える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 高い所から見下ろす、または全体を広い視点で捉える。
Giải thích: 「俯瞰」 thường dùng trong cụm 「全体を俯瞰する」(nhìn bao quát toàn thể).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
