Nghĩa
Để đạt được mục tiêu và duy trì trạng thái, bạn không thể thiếu nó.
Giải thích
Không thể thay thế được, cần thiết đến mức mà nếu thiếu đi thì không thể có một quy trình và kế hoạch nào.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không thể thay thế được, cần thiết đến mức mà nếu thiếu đi thì không thể có một quy trình và kế hoạch nào.
Nghĩa chính 1
Để đạt được mục tiêu và duy trì trạng thái, bạn không thể thiếu nó.
Ví dụ
-
安全な水は人の生活に不可欠だ。
Nước an toàn là điều không thể thiếu đối với đời sống con người.
-
計画の成功には住民の協力が不可欠である。
Sự hợp tác của cư dân là điều không thể thiếu để kế hoạch thành công.
-
保守には正確な記録が不可欠になる。
Hồ sơ chính xác là điều không thể thiếu cho công tác bảo trì.
Cách kết hợp thường dùng
-
不可欠な要素
Một yếu tố không thể thiếu.
-
生活に不可欠
Điều này là cần thiết cho cuộc sống.
-
不可欠である
Đó là điều không thể thiếu.
-
必要不可欠
Điều này là cần thiết và không thể thiếu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một sự thuận tiện mà còn là một nhu cầu cần thiết để đạt được mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不可欠(ふかけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 油断・判断不足によって失敗や敗北を招くこと。
- 高い所から見下ろす、または全体を広い視点で捉える。
- 他者が侵害・干渉してはならず、守られるべきこと。相互に攻撃しないこと。
- 目的の達成や状態の維持に、なくてはならないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 目的の達成や状態の維持に、なくてはならないさま。
Giải thích: 「不可欠」 thường dùng trong cụm 「不可欠な要素」(Một yếu tố không thể thiếu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
