benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不可解」

Cách đọc
ふかかい
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Không hiểu được lý do, cơ chế, mục đích, không thể giải thích được.

Giải thích

Những điều này không thể được hiểu bằng tri thức và logic thông thường, và vẫn còn những bí ẩn và câu hỏi.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Những điều này không thể được hiểu bằng tri thức và logic thông thường, và vẫn còn những bí ẩn và câu hỏi.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Không hiểu được lý do, cơ chế, mục đích, không thể giải thích được.

Ví dụ

  1. 監視映像には不可解な光が映っていた。

    Camera giám sát ghi lại một luồng sáng khó hiểu.

  2. 彼が突然辞任した理由は不可解だ。

    Lý do ông từ chức đột ngột là điều không thể hiểu được.

  3. 不可解なデータの変化を再調査する。

    Kiểm tra lại các thay đổi dữ liệu không thể hiểu được.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不可解な現象

    Một hiện tượng không thể hiểu được.

  • 不可解な行動

    Hành động không thể hiểu được.

  • 不可解に思う

    Tôi không hiểu tại sao nó lại như vậy.

  • 実に不可解

    Thật là khó hiểu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói điều khó hiểu và mất thời gian để hiểu, mà đặc biệt mạnh khi không thể tìm thấy lời giải thích hợp lý nào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不可解(ふかかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 目的の達成や状態の維持に、なくてはならないさま。
  2. 油断・判断不足によって失敗や敗北を招くこと。
  3. 理由・仕組み・意図が理解できず、説明がつかないさま。
  4. 高い所から見下ろす、または全体を広い視点で捉える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 理由・仕組み・意図が理解できず、説明がつかないさま。

Giải thích: 「不可解」 thường dùng trong cụm 「不可解な現象」(Một hiện tượng không thể hiểu được.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1