Nghĩa
Mùa, thời tiết, chu kỳ, v.v. không theo trật tự hay trạng thái bình thường mà là rối loạn.
Giải thích
Những thay đổi mà ban đầu được cho là quy luật trở nên bất ổn, bất thường và khó dự đoán.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Những thay đổi mà ban đầu được cho là quy luật trở nên bất ổn, bất thường và khó dự đoán.
Nghĩa chính 1
Mùa, thời tiết, chu kỳ, v.v. không theo trật tự hay trạng thái bình thường mà là rối loạn.
Ví dụ
-
天候不順で野菜の収穫が遅れた。
Thời tiết thất thường khiến vụ thu hoạch rau bị chậm.
-
不順な気候が続き、体調を崩す人が増えた。
Thời tiết xấu kéo dài, nhiều người bị bệnh và sức khỏe suy yếu.
-
月経不順について医師に相談した。
Tôi đã hỏi bác sĩ về việc kinh nguyệt không đều.
Cách kết hợp thường dùng
-
天候不順
Thời tiết không thuận lợi.
-
不順な気候
Khí hậu không thuận lợi.
-
月経不順
Kinh nguyệt không đều
-
不順が続く
Sự bất ổn tiếp tục xảy ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường dùng cho sự rối loạn của các hiện tượng có nhịp điệu nhất định như thời tiết, mùa và chu kỳ sinh lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不順(ふじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 互いに密接に結び付き、切り離して考えたり分けたりできないさま。
- 季節・天候・周期などが通常の順序や状態どおりでなく、乱れているさま。
- 理由・仕組み・意図が理解できず、説明がつかないさま。
- 目的の達成や状態の維持に、なくてはならないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 季節・天候・周期などが通常の順序や状態どおりでなく、乱れているさま。
Giải thích: 「不順」 thường dùng trong cụm 「天候不順」(Thời tiết không thuận lợi.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
