Nghĩa
Thiết bị, vật liệu hoặc chức năng dùng để loại bỏ vật hay thành phần không cần thiết hoặc chỉ cho một số thứ nhất định đi qua.
Giải thích
Nó bao gồm các bộ phận để lọc nước và bụi bẩn trong không khí, các tấm điều chỉnh tính chất của ánh sáng, và các cơ chế loại bỏ thông tin không cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó bao gồm các bộ phận để lọc nước và bụi bẩn trong không khí, các tấm điều chỉnh tính chất của ánh sáng, và các cơ chế loại bỏ thông tin không cần thiết.
Nghĩa chính 1
Thiết bị, vật liệu hoặc chức năng dùng để loại bỏ vật hay thành phần không cần thiết hoặc chỉ cho một số thứ nhất định đi qua.
Ví dụ
-
浄水器のフィルターは半年ごとに交換する必要がある。
Bộ lọc của máy lọc nước cần được thay thế mỗi sáu tháng một lần.
-
カメラに偏光フィルターを付けると、水面の反射を抑えられる。
Bộ lọc phân cực được gắn vào máy ảnh để giảm sự phản chiếu từ bề mặt nước.
-
迷惑メールのフィルターが必要な連絡まで除外してしまった。
Bộ lọc thư rác đã loại nhầm cả những liên lạc cần thiết.
Cách kết hợp thường dùng
-
フィルターを交換する
Thay thế bộ lọc để thay thế bộ phận lọc.
-
フィルターを通す
cho đi qua bộ lọc
-
迷惑メールフィルター
bộ lọc thư rác
-
光学フィルター
Bộ lọc quang học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một bộ phận để quét vật chất mà còn có chức năng loại bỏ các yếu tố không cần thiết từ ánh sáng và thông tin.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「フィルター」の意味として最も近いものを選んでください。
- 季節・天候・周期などが通常の順序や状態どおりでなく、乱れているさま。
- 互いに密接に結び付き、切り離して考えたり分けたりできないさま。
- 不要な物や成分を取り除いたり、特定のものだけを通したりする装置・材料・機能。
- 理由・仕組み・意図が理解できず、説明がつかないさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不要な物や成分を取り除いたり、特定のものだけを通したりする装置・材料・機能。
Giải thích: 「フィルター」 thường dùng trong cụm 「フィルターを交換する」(Thay thế bộ lọc để thay thế bộ phận lọc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
