Nghĩa
Nó xảy ra bất ngờ, khi bạn không có kế hoạch và chuẩn bị.
Giải thích
Sự kiện bất ngờ xảy ra khi bạn không chú ý đến nó, và bạn không có thời gian để đối phó với nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Sự kiện bất ngờ xảy ra khi bạn không chú ý đến nó, và bạn không có thời gian để đối phó với nó.
Nghĩa chính 1
Nó xảy ra bất ngờ, khi bạn không có kế hoạch và chuẩn bị.
Ví dụ
-
不意に名前を呼ばれて振り返った。
Bất ngờ nghe ai gọi tên, tôi quay đầu lại.
-
相手の不意を突いて先に攻めた。
Anh ta tấn công trước, và khi đối phương không biết, anh ta tận dụng cơ hội.
-
不意の停電に備えて懐中電灯を置く。
Đặt đèn pin ở nơi sẵn sàng trong trường hợp mất điện bất ngờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
不意に現れる
Bất ngờ xuất hiện
-
不意を突く
Tấn công lúc đối phương không phòng bị
-
不意の出来事
Sự việc bất ngờ
-
不意を打たれる
Được đánh bất ngờ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là thời gian ngắn, mà còn nhấn mạnh người tiếp nhận không dự đoán và không có sự chuẩn bị tinh thần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「不意(ふい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予想・準備をしていない時に、突然起こるさま。
- 話や噂、自分のことなどを、あちこちで言い広めること。
- 不要な物や成分を取り除いたり、特定のものだけを通したりする装置・材料・機能。
- 季節・天候・周期などが通常の順序や状態どおりでなく、乱れているさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 予想・準備をしていない時に、突然起こるさま。
Giải thích: 「不意」 thường dùng trong cụm 「不意に現れる」(Bất ngờ xuất hiện).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
