Nghĩa
Thực phẩm hoặc chất hữu cơ bị thối rữa, phân hủy và hư hỏng.
Giải thích
Nó được sử dụng để chỉ cả sự thối rữa của thực phẩm và các hiện tượng khác, cũng như sự mất đi đạo đức của quyền lực và tổ chức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được sử dụng để chỉ cả sự thối rữa của thực phẩm và các hiện tượng khác, cũng như sự mất đi đạo đức của quyền lực và tổ chức.
Nghĩa chính 1
Thực phẩm hoặc chất hữu cơ bị thối rữa, phân hủy và hư hỏng.
Ví dụ
-
高温の場所では食品の腐敗が早く進む。
Nhiệt độ cao sẽ làm cho thực phẩm bị hỏng nhanh hơn, và thức ăn sẽ bị hư hại nhanh hơn.
-
腐敗を防ぐため、保管温度を低く保つ必要がある。
Nhiệt độ bảo quản phải được giữ thấp để tránh bị hư hại.
Cách kết hợp thường dùng
-
食品の腐敗
Thối rữa thực phẩm.
-
腐敗を防ぐ
ngăn ngừa sự hư hỏng hoặc tha hóa
Nghĩa khác 2
Tổ chức và xã hội bị tham nhũng, suy thoái, tệ nạn.
Ví dụ
-
長年の癒着が行政組織の腐敗を招いた。
Sự câu kết kéo dài nhiều năm đã dẫn đến nạn tham nhũng trong tổ chức hành chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織の腐敗
Tham nhũng trong tổ chức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Sự suy thoái vật lý và sự suy tàn xã hội được phân biệt theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「腐敗(ふはい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特定の立場に偏らず、公平であること。
- 特定の時代や場所、個別の事例に限らず、広く共通して当てはまること。
- 自分が望んだ結果や行動ではないこと。
- 食物や有機物が腐り、分解して傷むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 食物や有機物が腐り、分解して傷むこと。
Giải thích: 「腐敗」 thường dùng trong cụm 「食品の腐敗」(Thối rữa thực phẩm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
