Nghĩa
Người có khối tài sản không hề nhỏ, mà vô cùng lớn.
Giải thích
Chỉ người sở hữu khối tài sản khổng lồ ngay cả xét theo chuẩn xã hội, khác với người chỉ đơn thuần sống dư dả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ người sở hữu khối tài sản khổng lồ ngay cả xét theo chuẩn xã hội, khác với người chỉ đơn thuần sống dư dả.
Nghĩa chính 1
Người có khối tài sản không hề nhỏ, mà vô cùng lớn.
Ví dụ
-
その富豪は美術館の建設に多額の資金を寄付した。
Vị đại phú hào ấy đã quyên góp một khoản tiền lớn để xây dựng bảo tàng mỹ thuật.
-
若くして富豪となった起業家の生涯が映画化された。
Cuộc đời của một doanh nhân trẻ đã được chuyển thể thành phim, và ông trở thành một tỷ phú giàu có.
-
世界各地の富豪が慈善事業への協力を表明した。
Các đại phú hào trên khắp thế giới tuyên bố sẽ hợp tác với các hoạt động từ thiện.
Cách kết hợp thường dùng
-
大富豪
Đại phú hào.
-
富豪になる
Để trở thành một tỷ phú.
-
各国の富豪
các nhà tài phiệt ở nhiều nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là một từ tập trung vào quy mô của tài sản, chứ không phải là sự tôn trọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「富豪(ふごう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 才能・努力がありながら機会や評価に恵まれず、苦しい境遇にあること。
- 食物や有機物が腐り、分解して傷むこと。
- 非常に多くの財産を持つ人。
- 特定の立場に偏らず、公平であること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 非常に多くの財産を持つ人。
Giải thích: 「富豪」 thường dùng trong cụm 「大富豪」(Đại phú hào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
