Nghĩa
Một tàu vận chuyển người và phương tiện trên các tuyến đường thường xuyên.
Giải thích
Tàu chở khách là loại tàu được sử dụng để vận chuyển hành khách, hàng hóa và xe hơi trên một quãng đường nhất định, chẳng hạn như giữa các eo biển hoặc đảo với đất liền.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tàu chở khách là loại tàu được sử dụng để vận chuyển hành khách, hàng hóa và xe hơi trên một quãng đường nhất định, chẳng hạn như giữa các eo biển hoặc đảo với đất liền.
Nghĩa chính 1
Một tàu vận chuyển người và phương tiện trên các tuyến đường thường xuyên.
Ví dụ
-
島へ向かうフェリーは朝七時に港を出発する。
Phà đi đảo khởi hành từ cảng lúc 7 giờ sáng và đến đảo vào khoảng 10 giờ chiều.
-
車をフェリーに載せれば、到着後すぐに観光できる。
Nếu đưa xe lên phà, bạn có thể bắt đầu tham quan ngay sau khi đến nơi.
-
強風のため、午後のフェリーは全便欠航になった。
Do gió mạnh, toàn bộ các chuyến phà buổi chiều đã bị hủy.
Cách kết hợp thường dùng
-
フェリーに乗る
Đi phà lên đảo.
-
フェリーが出航する
phà rời bến
-
車をフェリーに載せる
Xe được đưa lên phà, xe được đưa xuống bến.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「フェリー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 処分や決定に納得せず、従いたくないと思うこと。
- 非常に多くの財産を持つ人。
- 才能・努力がありながら機会や評価に恵まれず、苦しい境遇にあること。
- 定期的な航路で人や車両を運ぶ船。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 定期的な航路で人や車両を運ぶ船。
Giải thích: 「フェリー」 thường dùng trong cụm 「フェリーに乗る」(Đi phà lên đảo.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
