benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「不動産」

Cách đọc
ふどうさん
Từ loại
noun

Nghĩa

Tài sản không thể di chuyển, như đất đai và nhà cửa.

Giải thích

Gọi chung đất đai và các công trình cố định trên đất khi xem chúng là tài sản hoặc đối tượng giao dịch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Gọi chung đất đai và các công trình cố định trên đất khi xem chúng là tài sản hoặc đối tượng giao dịch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tài sản không thể di chuyển, như đất đai và nhà cửa.

Ví dụ

  1. 駅前の不動産を売却するため、専門業者に相談した。

    Để bán bất động sản trước ga, đã hỏi ý kiến một đơn vị chuyên nghiệp.

  2. この地域では不動産の価格が緩やかに上昇している。

    Giá bất động sản tại khu vực này đang tăng dần.

  3. 相続した不動産の管理方法を家族で話し合った。

    Gia đình đã bàn bạc về cách quản lý bất động sản được thừa kế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 不動産を売却する

    bán bất động sản

  • 不動産価格

    giá bất động sản

  • 不動産を管理する

    quản lý bất động sản

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong cả ngôn ngữ hằng ngày lẫn thuật ngữ pháp lý và giao dịch, từ này chủ yếu chỉ đất đai và nhà cửa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「不動産(ふどうさん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 定期的な航路で人や車両を運ぶ船。
  2. 処分や決定に納得せず、従いたくないと思うこと。
  3. 非常に多くの財産を持つ人。
  4. 土地や建物など、動かすことのできない財産。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 土地や建物など、動かすことのできない財産。

Giải thích: 「不動産」 thường dùng trong cụm 「不動産を売却する」(bán bất động sản).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1