Nghĩa
Trong cờ shogi, quân cơ bản tiến một ô về phía trước.
Giải thích
Là tên gọi tắt của quân tốt trong shogi, loại quân có số lượng nhiều nhưng không thể lùi.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là tên gọi tắt của quân tốt trong shogi, loại quân có số lượng nhiều nhưng không thể lùi.
Nghĩa chính 1
Trong cờ shogi, quân cơ bản tiến một ô về phía trước.
Ví dụ
-
序盤で歩を一つ進めた。
Ở đầu ván, đã tiến một quân tốt.
-
相手の歩を取って攻めの道を開く。
Bắt quân tốt của đối phương để mở đường tấn công.
-
歩が成ると金と同じ動きになる。
Khi quân tốt được phong cấp, nó di chuyển giống quân kim tướng.
Cách kết hợp thường dùng
-
歩を進める
tiến quân tốt
-
歩を取る
bắt quân tốt
-
歩が成る
quân tốt được phong cấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách đọc ‘fu’ được dùng khi nói về quân tốt trong cờ shogi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「歩(ふ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に「頑張れ」と励ますときの掛け声。
- 将棋で、前へ一マス進む基本の駒。
- どのような困難にも屈せず、意志が揺るがないこと。
- 苦しい境遇などにある相手がかわいそうで、心を痛めるようなさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 将棋で、前へ一マス進む基本の駒。
Giải thích: 「歩」 thường dùng trong cụm 「歩を進める」(tiến quân tốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
