benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「閲覧」

Cách đọc
えつらん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Đọc các tài liệu, sách vở,... để kiểm tra nội dung.

Giải thích

Đây là việc đọc sách và các tài liệu ở một nơi nhất định, truy cập vào thông tin trên mạng và xem chúng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là việc đọc sách và các tài liệu ở một nơi nhất định, truy cập vào thông tin trên mạng và xem chúng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Đọc các tài liệu, sách vở,... để kiểm tra nội dung.

Ví dụ

  1. 貴重な資料を閲覧するには予約が必要だ。

    Cần đặt trước để xem tài liệu quý.

  2. 申請者は自分の記録を閲覧できる。

    Người nộp đơn có thể xem hồ sơ của mình và truy cập vào các tài liệu liên quan.

Cách kết hợp thường dùng

  • 資料を閲覧する

    Xem tài liệu để xem các tài liệu.

  • 閲覧室

    Phòng đọc; phòng tra cứu

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun_suru

Xem các trang web và thông tin trực tuyến.

Ví dụ

  1. このページを閲覧するにはログインしてください。

    Bạn cần phải đăng nhập để xem trang này. Bạn không có quyền truy cập vào trang này

Cách kết hợp thường dùng

  • ウェブを閲覧する

    Trình duyệt web để xem các trang web.

  • 閲覧履歴

    Lịch sử xem của bạn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ hành vi xem nội dung tại chỗ hoặc trên màn hình, không phải mượn ra ngoài hay chỉnh sửa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「閲覧(えつらん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 書類・資料・本などを内容確認のために読むこと。
  2. 将棋で、前へ一マス進む基本の駒。
  3. 相手に「頑張れ」と励ますときの掛け声。
  4. どのような困難にも屈せず、意志が揺るがないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 書類・資料・本などを内容確認のために読むこと。

Giải thích: 「閲覧」 thường dùng trong cụm 「資料を閲覧する」(Xem tài liệu để xem các tài liệu.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1