Nghĩa
Để mang lại niềm vui và hạnh phúc mạnh mẽ cho tâm trí và cảm giác.
Giải thích
Nó được dùng để miêu tả một niềm vui hay sự hài lòng sâu sắc, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, vẻ đẹp, hoặc sự thỏa mãn cảm giác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để miêu tả một niềm vui hay sự hài lòng sâu sắc, và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như nghệ thuật, vẻ đẹp, hoặc sự thỏa mãn cảm giác.
Nghĩa chính 1
Để mang lại niềm vui và hạnh phúc mạnh mẽ cho tâm trí và cảm giác.
Ví dụ
-
彼は音楽を聴く悦楽に浸った。
Ông đắm mình trong khoái cảm khi nghe nhạc.
-
物語は成功の悦楽と喪失の苦しみを描く。
Câu chuyện khắc họa khoái cảm của thành công và nỗi đau mất mát.
-
美しい景色を眺めることに悦楽を覚えた。
Tôi cảm thấy khoái lạc khi ngắm cảnh đẹp.
Cách kết hợp thường dùng
-
悦楽に浸る
Tận hưởng sự hấp dẫn của những cảm giác ngọt ngào.
-
悦楽を味わう
Tận hưởng niềm vui của sự thỏa mãn.
-
悦楽を求める
Để tìm kiếm niềm vui.
-
悦楽を覚える
Cảm nhận khoái lạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ trang trọng chỉ khoái lạc mạnh hơn niềm vui nhẹ thường ngày, dùng trong văn chương hoặc triết học.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悦楽(えつらく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 書類・資料・本などを内容確認のために読むこと。
- 将棋で、前へ一マス進む基本の駒。
- 心や感覚に強い喜び・快楽を与えること。
- 相手に「頑張れ」と励ますときの掛け声。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 心や感覚に強い喜び・快楽を与えること。
Giải thích: 「悦楽」 thường dùng trong cụm 「悦楽に浸る」(Tận hưởng sự hấp dẫn của những cảm giác ngọt ngào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
