Nghĩa
Hiểu bản chất của kiến thức hoặc kỹ thuật và lĩnh hội để tự mình sử dụng được.
Giải thích
Không chỉ biết được cách giải thích mà còn hiểu sâu sắc thông qua kinh nghiệm và thực hành, học hỏi kỹ năng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không chỉ biết được cách giải thích mà còn hiểu sâu sắc thông qua kinh nghiệm và thực hành, học hỏi kỹ năng.
Nghĩa chính 1
Hiểu bản chất của kiến thức hoặc kỹ thuật và lĩnh hội để tự mình sử dụng được.
Ví dụ
-
長い修行を経て伝統技法を会得した。
Sau nhiều năm tu tập, ông đã học được kỹ thuật truyền thống và có thể làm ra những sản phẩm độc đáo.
-
呼吸のこつを会得すると動きが安定する。
Khi bạn có được sự ổn định trong việc thở, bạn sẽ có thể di chuyển một cách ổn thỏa.
-
失敗を重ねながら問題解決の方法を会得する。
Lĩnh hội phương pháp giải quyết vấn đề qua nhiều lần thất bại.
Cách kết hợp thường dùng
-
技を会得する
Lĩnh hội kỹ thuật
-
こつを会得する
Để tìm hiểu về nó, hãy xem bài viết này.
-
会得に時間がかかる
Phải mất thời gian để học hỏi.
-
完全に会得する
Hiểu biết hoàn toàn về nó.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ sự hiểu sâu và thành thạo có thể thực hành, hơn là ghi nhớ bề mặt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「会得(えとく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 自分の出来栄えや状況に満足し、ひとりで得意な気分になる。
- 心や感覚に強い喜び・快楽を与えること。
- 書類・資料・本などを内容確認のために読むこと。
- 知識・技術の本質を理解し、自分で使えるよう身につけること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 知識・技術の本質を理解し、自分で使えるよう身につけること。
Giải thích: 「会得」 thường dùng trong cụm 「技を会得する」(Lĩnh hội kỹ thuật).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
