benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「襟」

Cách đọc
えり
Từ loại
noun

Nghĩa

Phần quần áo bao quanh cổ.

Giải thích

Chỉ phần quần áo được gắn dọc quanh cổ hoặc gập lật ra.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần quần áo được gắn dọc quanh cổ hoặc gập lật ra.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phần quần áo bao quanh cổ.

Ví dụ

  1. 冷たい風を避けるため、コートの襟を立てた。

    Tôi dựng cổ áo khoác lên để tránh gió lạnh.

  2. シャツの襟に汚れがついていた。

    Cổ áo sơ mi bị dính bẩn.

  3. 面接室に入る前に、鏡で襟の形を整えた。

    Trước khi vào phòng phỏng vấn, tôi soi gương chỉnh lại cổ áo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 襟を立てる

    dựng cổ áo

  • 襟を整える

    chỉnh cổ áo

  • シャツの襟

    cổ áo sơ mi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 襟を立てる và 襟を正す. 襟を正す ngoài việc thực sự chỉnh trang quần áo còn có nghĩa chấn chỉnh thái độ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「襟(えり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の正体・本質・性質。通常は否定表現で、正体が分からないことをいう。
  2. 衣服の首の周りにある部分。
  3. 知識・技術の本質を理解し、自分で使えるよう身につけること。
  4. 自分の出来栄えや状況に満足し、ひとりで得意な気分になる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 衣服の首の周りにある部分。

Giải thích: 「襟」 thường dùng trong cụm 「襟を立てる」(dựng cổ áo).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1