Nghĩa
Bị kết tội hoặc bị coi là thủ phạm một cách sai lầm dù không phạm tội.
Giải thích
Đây là một vấn đề lớn, khi những người vô tội bị kết án vì sai sót trong điều tra và xét xử.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một vấn đề lớn, khi những người vô tội bị kết án vì sai sót trong điều tra và xét xử.
Nghĩa chính 1
Bị kết tội hoặc bị coi là thủ phạm một cách sai lầm dù không phạm tội.
Ví dụ
-
新証拠によって冤罪が明らかになった。
Bằng chứng mới đã làm sáng tỏ một vụ kết án oan.
-
冤罪を防ぐため取り調べを録画する。
Ghi hình cuộc thẩm vấn để ngăn oan sai.
-
長年の冤罪被害について国が謝罪した。
Nhà nước đã xin lỗi về thiệt hại do vụ án oan kéo dài nhiều năm.
Cách kết hợp thường dùng
-
冤罪事件
vụ án oan
-
冤罪を晴らす
Để làm sáng tỏ sự vô tội của họ.
-
冤罪を防ぐ
ngăn ngừa án oan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đó là một sai lầm về mặt tư pháp hơn là một sự hiểu lầm đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「冤罪(えんざい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 劇・映画などで役になり、その人物を表現する。
- 上品で洗練され、優美なさま。
- 罪を犯していないのに、誤って有罪・犯人とされること。
- 衣服の首の周りにある部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 罪を犯していないのに、誤って有罪・犯人とされること。
Giải thích: 「冤罪」 thường dùng trong cụm 「冤罪事件」(vụ án oan).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
