Nghĩa
Bầu trời hoặc thời tiết cực nóng dưới ánh nắng gay gắt giữa mùa hè.
Giải thích
Nó được dùng để mô tả sự nóng nực của mặt trời, và được sử dụng để miêu tả những nguy hiểm và khó khăn trong các hoạt động ngoài trời.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để mô tả sự nóng nực của mặt trời, và được sử dụng để miêu tả những nguy hiểm và khó khăn trong các hoạt động ngoài trời.
Nghĩa chính 1
Bầu trời hoặc thời tiết cực nóng dưới ánh nắng gay gắt giữa mùa hè.
Ví dụ
-
炎天の下で長時間作業するのは危険だ。
Làm việc lâu dưới trời nắng như thiêu đốt rất nguy hiểm.
-
選手たちは炎天をものともせず走り続けた。
Các vận động viên đã tiếp tục chạy dù thời tiết nóng bức, và họ đã hoàn thành cuộc đua.
-
炎天にさらされた道路から熱気が立ち上る。
Nhiệt độ tăng lên từ những con đường nắng nóng, và nhiệt độ tăng dần lên trên các con đường ẩm ướt.
Cách kết hợp thường dùng
-
炎天の下
Trong thời tiết nóng bức, trời nắng gắt.
-
炎天を避ける
Để tránh thời tiết nóng bức.
-
炎天にさらされる
Phơi mình dưới trời nắng gắt
-
真夏の炎天
Mùa hè nóng bức, trời nắng gắt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nhấn mạnh nhiệt độ cao mà còn nhấn mạnh sức nóng thị giác và cảm nhận do nắng dữ dội chiếu xuống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「炎天(えんてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 罪を犯していないのに、誤って有罪・犯人とされること。
- 真夏の強い日差しが照りつける、非常に暑い空や天候。
- 劇・映画などで役になり、その人物を表現する。
- 上品で洗練され、優美なさま。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 真夏の強い日差しが照りつける、非常に暑い空や天候。
Giải thích: 「炎天」 thường dùng trong cụm 「炎天の下」(Trong thời tiết nóng bức, trời nắng gắt.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
