Nghĩa
Lực mà một vật quay dường như đang cố gắng di chuyển ra khỏi tâm quay.
Giải thích
Trong hệ tọa độ chuyển động tròn, hiệu ứng này là một vật thể cảm thấy như bị đẩy ra khỏi trung tâm của nó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong hệ tọa độ chuyển động tròn, hiệu ứng này là một vật thể cảm thấy như bị đẩy ra khỏi trung tâm của nó.
Nghĩa chính 1
Lực mà một vật quay dường như đang cố gắng di chuyển ra khỏi tâm quay.
Ví dụ
-
回転が速くなるほど大きな遠心力を感じる。
Lực ly tâm càng lớn thì tốc độ quay càng nhanh, và lực này sẽ được cảm nhận rõ ràng.
-
洗濯機は遠心力を利用して衣類の水分を飛ばす。
Máy giặt dùng lực ly tâm để văng nước khỏi quần áo.
-
カーブでは車体に外向きの遠心力が働くように感じる。
Khi xe vào khúc cua, ta cảm thấy lực ly tâm hướng ra ngoài tác dụng lên thân xe.
Cách kết hợp thường dùng
-
遠心力が働く
Lực ly tâm hoạt động trên cơ sở của lực ly tâm.
-
遠心力を感じる
Cảm nhận lực ly tâm.
-
遠心力を利用する
Tận dụng lực ly tâm
-
強い遠心力
Lực ly tâm mạnh mẽ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong giải thích thường ngày, nó được coi là lực hướng ra ngoài; trong vật lý, đó là lực quán tính trong hệ tọa độ quay, khác với lực hướng tâm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠心力(えんしんりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 回転する物体が回転の中心から外側へ離れようとするように見える力。
- 演劇・映画などで、作品の表現方法を統括して形にすること。
- 真夏の強い日差しが照りつける、非常に暑い空や天候。
- 罪を犯していないのに、誤って有罪・犯人とされること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 回転する物体が回転の中心から外側へ離れようとするように見える力。
Giải thích: 「遠心力」 thường dùng trong cụm 「遠心力が働く」(Lực ly tâm hoạt động trên cơ sở của lực ly tâm.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
