benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「沿線」

Cách đọc
えんせん
Từ loại
noun

Nghĩa

Khu vực dọc theo tuyến đường sắt, tuyến xe buýt hoặc đường trục chính.

Giải thích

Khu đô thị là một khu vực được quy hoạch để phục vụ cho mục đích dân cư, kinh doanh, du lịch và các hoạt động khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Khu đô thị là một khu vực được quy hoạch để phục vụ cho mục đích dân cư, kinh doanh, du lịch và các hoạt động khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Khu vực dọc theo tuyến đường sắt, tuyến xe buýt hoặc đường trục chính.

Ví dụ

  1. 新線の開通で沿線の人口が増えた。

    Dân số khu vực dọc tuyến tăng lên sau khi tuyến mới khai thông.

  2. 沿線には歴史的な寺が数多くある。

    Có nhiều ngôi đền lịch sử dọc theo tuyến đường, và có rất nhiều nhà thờ.

  3. 鉄道会社が沿線の観光情報を発信している。

    Các công ty đường sắt cung cấp thông tin du lịch dọc tuyến đường và các nhà hàng, quán cà phê trên tuyến đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沿線地域

    Khu vực dọc tuyến

  • 沿線住民

    Dân cư dọc tuyến đường bị ảnh hưởng.

  • 沿線開発

    Phát triển khu vực dọc tuyến

  • 沿線の駅

    Các ga dọc tuyến đường sắt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ chỉ khu vực tiếp giáp hoặc gần tuyến đường, không phải bản thân đường ray.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沿線(えんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 鉄道路線・バス路線・幹線道路などに沿う地域。
  2. 回転する物体が回転の中心から外側へ離れようとするように見える力。
  3. 演劇・映画などで、作品の表現方法を統括して形にすること。
  4. 真夏の強い日差しが照りつける、非常に暑い空や天候。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 鉄道路線・バス路線・幹線道路などに沿う地域。

Giải thích: 「沿線」 thường dùng trong cụm 「沿線地域」(Khu vực dọc tuyến).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1