Nghĩa
Đây là nơi mọi người tụ họp để chuẩn bị thức ăn và rượu, một bữa tiệc thay đổi.
Giải thích
Chỉ nơi ăn uống được tổ chức cho lễ mừng, tiếp đãi hoặc sự kiện chính thức, cùng những người tụ họp tại đó.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ nơi ăn uống được tổ chức cho lễ mừng, tiếp đãi hoặc sự kiện chính thức, cùng những người tụ họp tại đó.
Nghĩa chính 1
Đây là nơi mọi người tụ họp để chuẩn bị thức ăn và rượu, một bữa tiệc thay đổi.
Ví dụ
-
宴席では地元の料理が振る舞われた。
Các món ăn địa phương được khoản đãi tại yến tiệc.
-
取引先との宴席に出席する。
Đến dự tiệc với đối tác kinh doanh.
-
宴席での発言にも節度が求められる。
Ngay cả phát ngôn tại yến tiệc cũng cần có chừng mực.
Cách kết hợp thường dùng
-
宴席を設ける
Để tổ chức một bữa tiệc.
-
宴席に出席する
Đến dự bữa tiệc của người tham gia.
-
宴席で振る舞う
Hành xử trong bữa tiệc
-
祝いの宴席
Yến tiệc mừng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có một âm thanh khác biệt so với các bữa ăn hàng ngày, và thường được sử dụng trong bối cảnh của các buổi tiếp khách hoặc lễ hội kèm theo rượu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「宴席(えんせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒食を用意して人々が集まる、改まった宴会の席。
- 鉄道路線・バス路線・幹線道路などに沿う地域。
- 回転する物体が回転の中心から外側へ離れようとするように見える力。
- 演劇・映画などで、作品の表現方法を統括して形にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 酒食を用意して人々が集まる、改まった宴会の席。
Giải thích: 「宴席」 thường dùng trong cụm 「宴席を設ける」(Để tổ chức một bữa tiệc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
