Nghĩa
Quân đội phải di chuyển đến những vùng xa xôi để thực hiện các chiến dịch.
Giải thích
Đây là các hoạt động mà trong đó các đội thể thao, nhóm nghiên cứu, v.v. phải di chuyển xa khỏi nơi thường trú của họ để tham gia vào các chiến dịch quân sự hoặc các hoạt动.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là các hoạt động mà trong đó các đội thể thao, nhóm nghiên cứu, v.v. phải di chuyển xa khỏi nơi thường trú của họ để tham gia vào các chiến dịch quân sự hoặc các hoạt动.
Nghĩa chính 1
Quân đội phải di chuyển đến những vùng xa xôi để thực hiện các chiến dịch.
Ví dụ
-
軍は長期の遠征に備えて物資を集めた。
Quân đội đã tập hợp các nguồn lực để chuẩn bị cho một cuộc viễn chinh dài hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
軍事遠征
Các cuộc viễn chinh quân sự.
Nghĩa khác 2
Một đoàn cùng đi đến nơi xa để khảo sát, thi đấu hoặc biểu diễn.
Ví dụ
-
チームは来月、海外へ遠征する。
Đội sẽ đi thi đấu xa ở nước ngoài vào tháng tới.
-
調査隊が南極へ遠征する計画を発表した。
Đội thám hiểm đã công bố kế hoạch của họ để đi đến Nam Cực và tuyên bố rằng họ sẽ thực hiện một chuyến thám thính.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外遠征
Chuyến thi đấu/công tác xa ở nước ngoài
-
遠征に出る
Đi du hành, đi thăm dò.
-
遠征試合
Trận đấu sân khách xa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường, các chuyến du hành thể thao có nhiều mục đích và hoạt động được tổ chức hơn là chỉ đơn thuần là một chuyến đi cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠征(えんせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒食を用意して人々が集まる、改まった宴会の席。
- 軍隊が遠い地域へ出向いて作戦を行うこと。
- 鉄道路線・バス路線・幹線道路などに沿う地域。
- 回転する物体が回転の中心から外側へ離れようとするように見える力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 軍隊が遠い地域へ出向いて作戦を行うこと。
Giải thích: 「遠征」 thường dùng trong cụm 「軍事遠征」(Các cuộc viễn chinh quân sự.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
