benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遠方」

Cách đọc
えんぽう
Từ loại
noun

Nghĩa

Một vị trí xa xôi so với địa điểm hiện tại hoặc điểm tham chiếu.

Giải thích

Cách nói trang trọng chỉ vùng đất xa, không phải khu vực lân cận, thường dùng khi lưu ý gánh nặng đi lại hoặc thăm viếng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói trang trọng chỉ vùng đất xa, không phải khu vực lân cận, thường dùng khi lưu ý gánh nặng đi lại hoặc thăm viếng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một vị trí xa xôi so với địa điểm hiện tại hoặc điểm tham chiếu.

Ví dụ

  1. 遠方から式にお越しいただき、ありがとうございます。

    Cảm ơn các bạn đã đến từ xa để tham dự buổi lễ.

  2. 遠方に住む家族とはオンラインで連絡を取る。

    Gia đình xa xôi được liên lạc qua mạng và họ có thể nói chuyện trực tuyến với nhau.

  3. 荷物を遠方へ送る場合は追加料金がかかる。

    Nếu bạn muốn gửi hành lý đến những nơi xa xôi, sẽ có thêm phí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遠方から来る

    Đến từ phương xa

  • 遠方に住む

    Người sống xa xôi, người sống xa quê hương.

  • 遠方へ送る

    Gửi đến nơi xa

  • 遠方の客

    Khách từ xa đến thăm.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ chỉ khoảng cách xa so với người nói một cách khách quan, trang trọng; khoảng cách cụ thể tùy ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠方(えんぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手への控えめな態度と、事情を思いやる配慮。
  2. 軍隊が遠い地域へ出向いて作戦を行うこと。
  3. 酒食を用意して人々が集まる、改まった宴会の席。
  4. 現在地や基準地点から遠く離れた場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 現在地や基準地点から遠く離れた場所。

Giải thích: 「遠方」 thường dùng trong cụm 「遠方から来る」(Đến từ phương xa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1