benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「円満」

Cách đọc
えんまん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Quan hệ giữa người với người hoặc sự việc diễn ra êm thấm, hòa thuận, không có tranh chấp.

Giải thích

Nó thể hiện một trạng thái hài hòa, không còn bất kỳ xung đột hay vấn đề nào trong gia đình, đàm phán, nghỉ hưu, giải quyết các vấn đề.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một trạng thái hài hòa, không còn bất kỳ xung đột hay vấn đề nào trong gia đình, đàm phán, nghỉ hưu, giải quyết các vấn đề.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Quan hệ giữa người với người hoặc sự việc diễn ra êm thấm, hòa thuận, không có tranh chấp.

Ví dụ

  1. 両者は話し合いによって円満に解決した。

    Cả hai bên đã đạt được một thỏa thuận thỏe mãn qua đàm phán.

  2. 長年にわたり円満な家庭を築いてきた。

    Trong nhiều năm, tôi đã xây dựng một gia đình hạnh phúc và có được một cuộc sống đầy đủ.

  3. 引き継ぎを終え、彼は会社を円満に退職した。

    Sau khi hoàn tất bàn giao, ông rời công ty trong êm đẹp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 円満に解決する

    Giải quyết êm thấm

  • 円満な家庭

    Một gia đình hạnh phúc.

  • 円満な関係

    Một mối quan hệ hạnh phúc là một mối liên hệ hoàn hảo.

  • 円満退職

    Sau khi nghỉ hưu, ông được hưởng lương hưu đầy đủ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ yên ổn bề ngoài mà còn là trạng thái các bên đều chấp nhận, không còn tranh chấp hay bất mãn lớn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「円満(えんまん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 男女などの結婚・恋愛の縁を結ぶこと。
  2. ある物や区域の、外側の端に近い部分。
  3. 人間関係や物事が争いなく、穏やかでうまくいっていること。
  4. 現在地や基準地点から遠く離れた場所。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人間関係や物事が争いなく、穏やかでうまくいっていること。

Giải thích: 「円満」 thường dùng trong cụm 「円満に解決する」(Giải quyết êm thấm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1