benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「縁故」

Cách đọc
えんこ
Từ loại
noun

Nghĩa

Mối liên hệ cá nhân thông qua họ hàng hoặc người quen.

Giải thích

Ngoài các điều kiện công cộng và tuyển dụng chung, nó còn là một mối quan hệ hoặc lợi ích được nhận trên cơ sở quan hệ huyết thống hoặc quen biết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Ngoài các điều kiện công cộng và tuyển dụng chung, nó còn là một mối quan hệ hoặc lợi ích được nhận trên cơ sở quan hệ huyết thống hoặc quen biết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Mối liên hệ cá nhân thông qua họ hàng hoặc người quen.

Ví dụ

  1. この土地には頼れる縁故がない。

    Đất này không có may mắn, không có sự ổn định.

  2. 縁故を頼って就職先を探した。

    Tôi dựa vào quan hệ quen biết để tìm việc.

  3. 採用では縁故より能力を重視する方針だ。

    Để tuyển dụng, họ sẽ đánh giá năng lực hơn là vận mệnh.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縁故を頼る

    Phải dựa vào vận may để có được điều đó.

  • 縁故採用

    Tuyển dụng theo quan hệ

  • 縁故関係

    Mối quan hệ của họ với nhau là mối quan tâm chung.

  • 縁故がある

    Có mối quan hệ quen biết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong “tuyển dụng theo quan hệ”, từ có thể hàm ý phê phán việc ưu tiên quan hệ cá nhân hơn sự công bằng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「縁故(えんこ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 親族・知人などを通じた個人的なつながり。
  2. 直接言わず、遠回しに表現する。
  3. 視界を遮るために発生させる濃い煙、または真意を隠すための手段。
  4. 人間関係や物事が争いなく、穏やかでうまくいっていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 親族・知人などを通じた個人的なつながり。

Giải thích: 「縁故」 thường dùng trong cụm 「縁故を頼る」(Phải dựa vào vận may để có được điều đó.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1