Nghĩa
Sự việc hay quan hệ giữa người với người diễn tiến trôi chảy, không trở ngại.
Giải thích
Chỉ trạng thái tiến triển thuận lợi mà giữa chừng không đình trệ hay xung đột.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ trạng thái tiến triển thuận lợi mà giữa chừng không đình trệ hay xung đột.
Nghĩa chính 1
Sự việc hay quan hệ giữa người với người diễn tiến trôi chảy, không trở ngại.
Ví dụ
-
円滑な引き継ぎのため、手順を一覧にまとめた。
Để bàn giao suôn sẻ, tôi tổng hợp các bước thành một danh sách.
-
通訳の助けで、交渉は円滑に進んだ。
Nhờ phiên dịch hỗ trợ, cuộc đàm phán diễn ra thuận lợi.
-
部署間の連絡を円滑にする仕組みが必要だ。
Cần một cơ chế giúp liên lạc giữa các bộ phận thông suốt.
Cách kết hợp thường dùng
-
円滑な運営
vận hành trôi chảy
-
円滑に進める
tiến hành suôn sẻ
-
人間関係を円滑にする
làm quan hệ giữa người với người hài hòa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「円滑な運営」「円滑に進める」. Chủ yếu nói về tiến trình hoặc quan hệ, hơn là bề mặt trơn nhẵn về mặt vật lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「円滑(えんかつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 親族・知人などを通じた個人的なつながり。
- 物事や人間関係が、支障なく滑らかに進む。
- 直接言わず、遠回しに表現する。
- 視界を遮るために発生させる濃い煙、または真意を隠すための手段。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事や人間関係が、支障なく滑らかに進む。
Giải thích: 「円滑」 thường dùng trong cụm 「円滑な運営」(vận hành trôi chảy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
