benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遠隔」

Cách đọc
えんかく
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Địa điểm ở xa.

Giải thích

Thông thường, nó được sử dụng trong bối cảnh mà người, thiết bị và địa điểm không nằm ở cùng một nơi, mà việc điều hành, chăm sóc y tế và giảng dạy được thực hiện thông qua công nghệ truyền thông.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thông thường, nó được sử dụng trong bối cảnh mà người, thiết bị và địa điểm không nằm ở cùng một nơi, mà việc điều hành, chăm sóc y tế và giảng dạy được thực hiện thông qua công nghệ truyền thông.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Địa điểm ở xa.

Ví dụ

  1. 専門医が遠隔で診察を支援する。

    Bác sĩ chuyên khoa hỗ trợ khám bệnh từ xa.

  2. 遠隔操作で無人機を安全な場所へ移動させた。

    Đã điều khiển từ xa để di chuyển thiết bị không người lái đến nơi an toàn.

  3. 離島と本土を結ぶ遠隔授業が始まった。

    Học tập từ xa bắt đầu được thực hiện giữa các đảo xa và đất liền.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遠隔操作

    Chức năng điều khiển từ xa.

  • 遠隔診療

    Khám chữa bệnh từ xa

  • 遠隔授業

    Học từ xa là một hình thức dạy học từ xa.

  • 遠隔地

    Ở một nơi xa xôi, hẻo lánh.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng trong từ ghép chỉ việc kết nối các địa điểm xa nhau bằng công nghệ hoặc thể chế, hơn là chỉ đơn thuần nói “xa”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遠隔(えんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事や人間関係が、支障なく滑らかに進む。
  2. 親族・知人などを通じた個人的なつながり。
  3. 直接言わず、遠回しに表現する。
  4. 場所が遠く離れていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 場所が遠く離れていること。

Giải thích: 「遠隔」 thường dùng trong cụm 「遠隔操作」(Chức năng điều khiển từ xa.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1