benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「エンジニア」

Cách đọc
エンジニア
Từ loại
noun

Nghĩa

Chuyên gia dùng kiến thức kỹ thuật để thiết kế, phát triển và vận hành.

Giải thích

Chỉ kỹ sư trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện, xây dựng và công nghệ thông tin.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ kỹ sư trong nhiều lĩnh vực như cơ khí, điện, xây dựng và công nghệ thông tin.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chuyên gia dùng kiến thức kỹ thuật để thiết kế, phát triển và vận hành.

Ví dụ

  1. 彼は自動車の設計に携わるエンジニアだ。

    Anh ấy là kỹ sư tham gia thiết kế ô tô.

  2. システム障害を調べるため、担当エンジニアが現場に来た。

    Kỹ sư phụ trách đến hiện trường để điều tra sự cố hệ thống.

  3. 経験豊かなエンジニアが若手の開発を支えている。

    Kỹ sư giàu kinh nghiệm đang hỗ trợ nhóm phát triển trẻ.

Cách kết hợp thường dùng

  • システムエンジニア

    kỹ sư hệ thống

  • 担当エンジニア

    kỹ sư phụ trách

  • エンジニアとして働く

    làm việc với tư cách kỹ sư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Công việc khác nhau nhiều theo lĩnh vực; khi cần có thể thêm cơ khí hoặc phần mềm ở trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「エンジニア」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 劇・映画などで役になり、その人物として行動する。
  2. 経験を重ね、人格や技能が十分に成熟して深みを持つこと。
  3. 技術的な知識を用いて設計・開発・運用を行う専門職。
  4. 場所が遠く離れていること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 技術的な知識を用いて設計・開発・運用を行う専門職。

Giải thích: 「エンジニア」 thường dùng trong cụm 「システムエンジニア」(kỹ sư hệ thống).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1