Nghĩa
Thân nhân có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Giải thích
Gia đình là những người có quan hệ với nhau như một gia đình, họ hàng hoặc bạn bè.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Gia đình là những người có quan hệ với nhau như một gia đình, họ hàng hoặc bạn bè.
Nghĩa chính 1
Thân nhân có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
Ví dụ
-
遠方に住む縁者へ訃報を伝えた。
Đã báo tin buồn cho những thân nhân sống ở xa.
-
身元を確認するため縁者を探している。
Họ đang tìm kiếm những người thân để xác nhận danh tính.
-
式には故人の縁者が各地から集まった。
Thân nhân của người quá cố từ khắp nơi đã tụ họp dự lễ.
Cách kết hợp thường dùng
-
縁者に知らせる
Để cho người thân biết.
-
縁者を探す
Tìm kiếm người thân trong gia đình.
-
故人の縁者
Những người thân của người chết.
-
近い縁者
Những người thân trong gia đình gần gũi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn “họ hàng” trong hội thoại, thường dùng để chỉ người liên quan trong ngữ cảnh hành chính hoặc lịch sử.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「縁者(えんじゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 技術的な知識を用いて設計・開発・運用を行う専門職。
- 血縁や婚姻によってつながる親族。
- 劇・映画などで役になり、その人物として行動する。
- 経験を重ね、人格や技能が十分に成熟して深みを持つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 血縁や婚姻によってつながる親族。
Giải thích: 「縁者」 thường dùng trong cụm 「縁者に知らせる」(Để cho người thân biết.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
