benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「沿岸」

Cách đọc
えんがん
Từ loại
noun

Nghĩa

Đất liền dọc theo bờ biển, hồ, sông,…

Giải thích

Địa hình là một vùng đất liền hoặc biển gần bờ biển, được sử dụng trong các lĩnh vực khí tượng, đánh cá và phòng ngừa thiên tai.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Địa hình là một vùng đất liền hoặc biển gần bờ biển, được sử dụng trong các lĩnh vực khí tượng, đánh cá và phòng ngừa thiên tai.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Đất liền dọc theo bờ biển, hồ, sông,…

Ví dụ

  1. 沿岸の町では津波への備えを進めている。

    Các thị trấn ven biển đang tăng cường chuẩn bị ứng phó sóng thần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沿岸地域

    Khu vực ven biển

  • 沿岸の町

    Một thị trấn ven biển.

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Vùng nước gần bờ và khu vực xung quanh đó.

Ví dụ

  1. 沿岸で強い風が吹く見込みだ。

    Gió mạnh có khả năng thổi vào vùng duyên hải, với gió mạnh ở các khu vực ven biển.

  2. この魚は沿岸の浅い海に生息する。

    Loài cá này sinh sống ở vùng biển nông ven bờ, và là loài cá ăn tạp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 沿岸漁業

    Nghề cá ven bờ

  • 沿岸海域

    Vùng biển ven bờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Vì nó có thể bao gồm không chỉ vùng đất liền mà còn các vùng nước gần bờ biển, nên kiểm tra phạm vi trong ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「沿岸(えんがん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本家屋で、部屋の外側に沿って設けられた細長い板張りの通路。
  2. 結果に直接ではなく、間接的・背景的に影響した原因。
  3. 血縁や婚姻によってつながる親族。
  4. 海・湖・川などの岸に沿った陸地。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 海・湖・川などの岸に沿った陸地。

Giải thích: 「沿岸」 thường dùng trong cụm 「沿岸地域」(Khu vực ven biển).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1