Nghĩa
Suy ra một kết luận cụ thể bằng logic từ nguyên lý hoặc tiền đề chung.
Giải thích
Phương pháp suy luận, trong đó các định luật hoặc mệnh đề đã được xác định là đúng được áp dụng vào một ví dụ cụ thể để đưa ra kết luận cần thiết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Phương pháp suy luận, trong đó các định luật hoặc mệnh đề đã được xác định là đúng được áp dụng vào một ví dụ cụ thể để đưa ra kết luận cần thiết.
Nghĩa chính 1
Suy ra một kết luận cụ thể bằng logic từ nguyên lý hoặc tiền đề chung.
Ví dụ
-
基本法則から個別の結果を演繹する。
Từ các định luật cơ bản, suy luận ra các kết quả riêng biệt.
-
その結論は二つの前提から演繹できる。
Kết luận này có thể được suy ra từ hai giả thiết: 1.
-
研究では理論から仮説を演繹し、実験で確かめた。
Trong nghiên cứu, người ta suy diễn giả thuyết từ lý thuyết rồi kiểm chứng bằng thí nghiệm.
Cách kết hợp thường dùng
-
結論を演繹する
Sự suy luận để đưa ra kết luận.
-
前提から演繹する
Sự suy luận từ các tiền đề.
-
演繹法
Phương pháp suy diễn
-
演繹的推論
Thuyết luận suy diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là khái niệm đối lập với quy nạp, vốn rút quy tắc chung từ ví dụ riêng; nếu tiền đề sai thì tính đúng đắn của kết luận cũng không được bảo đảm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「演繹(えんえき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一般的な原理・前提から、個別の結論を論理的に導くこと。
- 海・湖・川などの岸に沿った陸地。
- 日本家屋で、部屋の外側に沿って設けられた細長い板張りの通路。
- 結果に直接ではなく、間接的・背景的に影響した原因。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一般的な原理・前提から、個別の結論を論理的に導くこと。
Giải thích: 「演繹」 thường dùng trong cụm 「結論を演繹する」(Sự suy luận để đưa ra kết luận.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
