Nghĩa
Có quy mô lớn, đầy tham vọng và nhìn xa đến tương lai.
Giải thích
Từ dùng để đánh giá một kế hoạch hoặc một dự án nhằm đạt được mục tiêu lớn hơn trong thời gian dài, chứ không chỉ là những kết quả ngắn hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng để đánh giá một kế hoạch hoặc một dự án nhằm đạt được mục tiêu lớn hơn trong thời gian dài, chứ không chỉ là những kết quả ngắn hạn.
Nghĩa chính 1
Có quy mô lớn, đầy tham vọng và nhìn xa đến tương lai.
Ví dụ
-
彼は地域全体を変える遠大な計画を語った。
Ông trình bày một kế hoạch lớn nhằm thay đổi toàn bộ khu vực.
-
宇宙開発という遠大な目標に挑む。
Đẩy mạnh mục tiêu phát triển vũ trụ, và thực hiện những dự án không gian lớn.
-
構想は遠大だが、実現には資金が足りない。
Tuy nhiên, do không có đủ nguồn lực để thực hiện dự án, nên việc xây dựng vẫn chưa được bắt đầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
遠大な計画
Kế hoạch lớn lao, dài hạn
-
遠大な目標
Mục tiêu rộng lớn, đầy tham vọng.
-
遠大な構想
Một kế hoạch rộng lớn.
-
遠大な理想
Một lý tưởng xa vời.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ biểu thị sự lớn lao tích cực, nhưng đôi khi cũng hàm ý thiếu tính thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「遠大(えんだい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 結婚を前提として相手や家族の間で進める話。
- ある物事との関係が薄く、身近でない。
- 規模が大きく、遠い将来まで見通した意欲的なこと。
- 一般的な原理・前提から、個別の結論を論理的に導くこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 規模が大きく、遠い将来まで見通した意欲的なこと。
Giải thích: 「遠大」 thường dùng trong cụm 「遠大な計画」(Kế hoạch lớn lao, dài hạn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
