Nghĩa
Động vật hoặc cá bị bắt trong săn bắn hay săn mồi.
Giải thích
Chủ yếu chỉ con mồi động vật bắt được hoặc đối tượng con người săn được; theo nghĩa bóng còn chỉ mục tiêu bị nhắm tới hoặc chiến lợi phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ con mồi động vật bắt được hoặc đối tượng con người săn được; theo nghĩa bóng còn chỉ mục tiêu bị nhắm tới hoặc chiến lợi phẩm.
Nghĩa chính 1
Động vật hoặc cá bị bắt trong săn bắn hay săn mồi.
Ví dụ
-
鷹が上空から獲物を狙っている。
Con chim ưng đang nhắm con mồi từ trên cao.
-
漁師は今日の獲物を市場へ運んだ。
Người đánh cá mang số cá đánh bắt được hôm nay ra chợ.
Cách kết hợp thường dùng
-
獲物を狙う
Đánh bắt con mồi bằng cách nhắm vào con mối.
-
獲物を捕らえる
Bắt con mồi để ăn.
-
獲物を追う
Đuổi theo con mồi của chúng.
Nghĩa khác 2
Những chiến lợi phẩm được thu thập trong các cuộc chiến tranh, cướp bóc và những hoạt động tương tự.
Ví dụ
-
兵士たちは獲物を分け合ったと記録されている。
Các binh sĩ được ghi nhận đã chia sẻ chiến lợi phẩm và có thể đã chia nhau.
Cách kết hợp thường dùng
-
獲物を分ける
Phân chia con mồi để ăn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Việc gọi con người là mục tiêu của tội phạm có ý nghĩa phi nhân đạo và mang tính tiêu cực mạnh mẽ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「獲物(えもの)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人と人を不思議に結びつける運命的な巡り合わせ。
- 人を引き付ける、あでやかで色気のある美しさを備えたさま。
- 狩猟・捕食によって捕らえた動物や魚。
- 規模が大きく、遠い将来まで見通した意欲的なこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 狩猟・捕食によって捕らえた動物や魚。
Giải thích: 「獲物」 thường dùng trong cụm 「獲物を狙う」(Đánh bắt con mồi bằng cách nhắm vào con mối.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
