Nghĩa
Chính thức yết kiến một người có địa vị cao.
Giải thích
Chỉ việc chính thức gặp quân vương, thành viên hoàng tộc hoặc lãnh đạo tôn giáo—những người thường không dễ được gặp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc chính thức gặp quân vương, thành viên hoàng tộc hoặc lãnh đạo tôn giáo—những người thường không dễ được gặp.
Nghĩa chính 1
Chính thức yết kiến một người có địa vị cao.
Ví dụ
-
使節団は国王に謁見する機会を得た。
Đoàn sứ thần có cơ hội gặp nhà vua và được ông cho phép thăm viếng.
-
受賞者が皇帝に謁見する儀式が行われた。
Sau đó, người đoạt giải được mời đến gặp hoàng đế và có một buổi lễ.
-
彼は謁見を許され、直接報告した。
Ông được phép nghe, báo cáo trực tiếp và báo cáo lại cho tôi.
Cách kết hợp thường dùng
-
国王に謁見する
Đến thăm nhà vua.
-
謁見を許す
Xin lỗi vì đã bỏ qua.
-
謁見を求める
Xin được yết kiến
-
謁見の間
Phòng yết kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải cuộc gặp thông thường giữa những người ngang hàng mà là từ chính thức, mang tính lịch sử và dựa trên chênh lệch địa vị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「謁見(えっけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 狩猟・捕食によって捕らえた動物や魚。
- 人と人を不思議に結びつける運命的な巡り合わせ。
- 人を引き付ける、あでやかで色気のある美しさを備えたさま。
- 身分の高い人物に公式に会うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 身分の高い人物に公式に会うこと。
Giải thích: 「謁見」 thường dùng trong cụm 「国王に謁見する」(Đến thăm nhà vua.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
