Nghĩa
Bệnh truyền nhiễm lưu hành trên một vùng rộng và khiến nhiều người mắc.
Giải thích
Từ gọi chung bệnh lan trong dân chúng, thường thấy trong mô tả lịch sử, v.v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ gọi chung bệnh lan trong dân chúng, thường thấy trong mô tả lịch sử, v.v.
Nghĩa chính 1
Bệnh truyền nhiễm lưu hành trên một vùng rộng và khiến nhiều người mắc.
Ví dụ
-
古い記録には、疫病が村全体に広がったとある。
Ghi chép cũ nói rằng dịch bệnh đã lan khắp làng.
-
町の祭りには、疫病の流行が収まるよう願う意味があった。
Lễ hội của thị trấn mang ý nghĩa cầu mong đợt dịch lắng xuống.
-
展示では、昔の人々が疫病に向き合った歴史を紹介している。
Triển lãm giới thiệu lịch sử người xưa đối mặt với dịch bệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
疫病の流行
dịch bệnh lưu hành
-
疫病が広がる
dịch bệnh lan rộng
-
疫病を恐れる
sợ dịch bệnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「疫病が流行する」「疫病の蔓延」. Không phải tên một bệnh cụ thể. Ở đây đọc là 「えきびょう」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「疫病(えきびょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 広い地域に流行し、多くの人がかかる感染性の病気。
- 身分の高い人物に公式に会うこと。
- 狩猟・捕食によって捕らえた動物や魚。
- 人と人を不思議に結びつける運命的な巡り合わせ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 広い地域に流行し、多くの人がかかる感染性の病気。
Giải thích: 「疫病」 thường dùng trong cụm 「疫病の流行」(dịch bệnh lưu hành).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
