benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「液」

Cách đọc
えき
Từ loại
noun

Nghĩa

Vật chất không có hình dạng cố định, lưu thông.

Giải thích

Nó được dùng để chỉ một chất lỏng, đơn lẻ hoặc trong hợp từ, như nước, thuốc hay nước trong cơ thể.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó được dùng để chỉ một chất lỏng, đơn lẻ hoặc trong hợp từ, như nước, thuốc hay nước trong cơ thể.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Vật chất không có hình dạng cố định, lưu thông.

Ví dụ

  1. 容器から透明な液が漏れている。

    Một chất lỏng trong suốt đang rò ra khỏi bình chứa.

  2. この液を水で薄めて使用してください。

    Hãy pha loãng chất lỏng này với nước trước khi dùng.

  3. 検査では採取した液の成分を分析する。

    Kiểm tra này bao gồm phân tích thành phần của chất lỏng được lấy mẫu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 透明な液

    Chất lỏng trong suốt

  • 液が漏れる

    Lõi bị rò rỉ.

  • 液を薄める

    Pha loãng chất lỏng

  • 消毒液

    Loại dung dịch khử trùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó được sử dụng nhiều trong các từ phức như "sản phẩm", "điều trị" và "trị liệu".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「液(えき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一定の形を持たず、流動する物質。
  2. 戦争・合戦。
  3. 広い地域に流行し、多くの人がかかる感染性の病気。
  4. 身分の高い人物に公式に会うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一定の形を持たず、流動する物質。

Giải thích: 「液」 thường dùng trong cụm 「透明な液」(Chất lỏng trong suốt).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1