benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「役」

Cách đọc
えき
Từ loại
noun

Nghĩa

Chiến tranh hoặc trận đánh.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ các trận chiến hoặc chiến dịch quân sự trong lịch sử.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ các trận chiến hoặc chiến dịch quân sự trong lịch sử.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Chiến tranh hoặc trận đánh.

Ví dụ

  1. 文禄の役では多くの武将が海を渡った。

    Trong Chiến dịch Bunroku, nhiều võ tướng đã vượt biển.

  2. 古文書には慶長の役の経過が詳しく記されている。

    Văn thư cổ ghi chép chi tiết diễn biến của Chiến dịch Keichō.

  3. 二度の役を経て両国の関係が変化した。

    Sau hai chiến dịch, quan hệ giữa hai nước đã thay đổi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文禄の役

    Chiến dịch Bunroku

  • 慶長の役

    Chiến dịch Keichō

  • 二度の役

    hai chiến dịch

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là từ lịch sử đọc là “eki”, thường dùng trong tên chiến dịch cụ thể như Chiến dịch Bunroku và Chiến dịch Keichō.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「役(えき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 広い地域に流行し、多くの人がかかる感染性の病気。
  2. 身分の高い人物に公式に会うこと。
  3. 狩猟・捕食によって捕らえた動物や魚。
  4. 戦争・合戦。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 戦争・合戦。

Giải thích: 「役」 thường dùng trong cụm 「文禄の役」(Chiến dịch Bunroku).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1