Nghĩa
Hình ảnh được chiếu lên màn hình hoặc màn chiếu.
Giải thích
Đây là hình ảnh được hiển thị trên TV và màn hình, cũng như các video và tài liệu ghi lại được quay và chỉnh sửa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là hình ảnh được hiển thị trên TV và màn hình, cũng như các video và tài liệu ghi lại được quay và chỉnh sửa.
Nghĩa chính 1
Hình ảnh được chiếu lên màn hình hoặc màn chiếu.
Ví dụ
-
大型画面に鮮明な映像が映し出された。
Một hình ảnh rõ nét được chiếu lên màn hình lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
鮮明な映像
Hình ảnh rõ nét, sắc nét.
-
映像が映る
Bộ phim được quay tại một địa điểm có ánh sáng.
Nghĩa khác 2
Một tập tin hình ảnh được ghi lại và chơi như một đoạn phim.
Ví dụ
-
防犯カメラの映像を警察が確認した。
Cảnh sát đã xác nhận hình ảnh từ camera an ninh và phát hiện ra một số dấu hiệu của vụ giết người.
-
現地の映像を交えてニュースを伝える。
Bản tin được truyền tải xen kèm hình ảnh tại hiện trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
記録映像
Ghi hình video ghi lại.
-
映像を編集する
Biên tập video Để chỉnh sửa video.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho hình ảnh tĩnh hoặc động trên màn hình; ảnh phản chiếu trong gương và hình ảnh tưởng tượng trong tâm trí thuộc cách dùng khác tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「映像(えいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一定の形を持たず、流動する物質。
- 戦争・合戦。
- 広い地域に流行し、多くの人がかかる感染性の病気。
- 画面やスクリーンに映し出された像。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 画面やスクリーンに映し出された像。
Giải thích: 「映像」 thường dùng trong cụm 「鮮明な映像」(Hình ảnh rõ nét, sắc nét.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
