Nghĩa
Người lập công lớn bằng lòng dũng cảm hoặc năng lực xuất sắc và được mọi người ca ngợi.
Giải thích
Người chiến sĩ là những người đã có thành tích xuất sắc trong chiến đấu, cứu trợ, thay đổi xã hội,... và được coi là tấm gương hay biểu tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người chiến sĩ là những người đã có thành tích xuất sắc trong chiến đấu, cứu trợ, thay đổi xã hội,... và được coi là tấm gương hay biểu tượng.
Nghĩa chính 1
Người lập công lớn bằng lòng dũng cảm hoặc năng lực xuất sắc và được mọi người ca ngợi.
Ví dụ
-
人々は国を救った彼を英雄として迎えた。
Người dân đón chào ông như một anh hùng đã cứu đất nước.
-
災害現場で多くの命を救った英雄をたたえる。
Tôn vinh người anh hùng đã cứu nhiều sinh mạng tại hiện trường thảm họa.
-
物語の英雄は弱い人々のために戦う。
Những người hùng của câu chuyện chiến đấu vì những người yếu đuối, vì những kẻ bị áp bức.
Cách kết hợp thường dùng
-
国民的英雄
Những anh hùng dân tộc.
-
英雄として迎える
Họ được chào đón như những anh hùng.
-
英雄をたたえる
Tôn vinh anh hùng
-
悲劇の英雄
Những anh hùng của bi kịch.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó có thể được sử dụng cho cả nam và nữ, nhưng khi dùng để chỉ một nhân vật thực tế thì nó thường đi kèm với sự ca ngợi mạnh mẽ và sự kể chuyện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「英雄(えいゆう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 画面やスクリーンに映し出された像。
- 一定の形を持たず、流動する物質。
- 優れた勇気や能力で大きな功績を立て、人々から称賛される人物。
- 戦争・合戦。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 優れた勇気や能力で大きな功績を立て、人々から称賛される人物。
Giải thích: 「英雄」 thường dùng trong cụm 「国民的英雄」(Những anh hùng dân tộc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
