Nghĩa
Đạt địa vị xã hội cao và danh tiếng, thành đạt trong sự nghiệp.
Giải thích
Nó có thể được sử dụng để chỉ sự tôn trọng trong công việc và xã hội, nâng cao vị trí, đạt được danh dự và thành công.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó có thể được sử dụng để chỉ sự tôn trọng trong công việc và xã hội, nâng cao vị trí, đạt được danh dự và thành công.
Nghĩa chính 1
Đạt địa vị xã hội cao và danh tiếng, thành đạt trong sự nghiệp.
Ví dụ
-
彼は若くして栄達を遂げた。
Ông đã thành công khi còn trẻ và trở nên giàu có.
-
自分の栄達だけを求める姿勢には賛同できない。
Tôi không thể tán thành thái độ chỉ mưu cầu sự thăng tiến của riêng mình.
-
友人の栄達を心から祝った。
Tôi đã ăn mừng niềm vui của người bạn và từ tận lòng chào đón anh.
Cách kết hợp thường dùng
-
栄達を遂げる
Để đạt được thành công, bạn cần phải có sự kiên trì.
-
栄達を求める
Để tìm kiếm sự thịnh vượng.
-
立身栄達
Lập thân và hiển đạt
-
栄達を祝う
Chúc mừng sự thăng tiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói cách khác, một thành công xã hội là khi người ta đạt được danh tiếng và vị trí cao hơn so với việc chỉ được thăng chức một lần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「栄達(えいたつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 優れた勇気や能力で大きな功績を立て、人々から称賛される人物。
- 画面やスクリーンに映し出された像。
- 社会的に高い地位や名声を得て出世すること。
- 一定の形を持たず、流動する物質。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 社会的に高い地位や名声を得て出世すること。
Giải thích: 「栄達」 thường dùng trong cụm 「栄達を遂げる」(Để đạt được thành công, bạn cần phải có sự kiên trì.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
