benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「映写」

Cách đọc
えいしゃ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chiếu phim hoặc hình ảnh lên màn chiếu bằng máy chiếu hay thiết bị tương tự.

Giải thích

Dùng thiết bị quang học để phóng phim hoặc hình ảnh lên một bề mặt lớn cho khán giả xem.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng thiết bị quang học để phóng phim hoặc hình ảnh lên một bề mặt lớn cho khán giả xem.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chiếu phim hoặc hình ảnh lên màn chiếu bằng máy chiếu hay thiết bị tương tự.

Ví dụ

  1. 資料映像を会場のスクリーンに映写する。

    Các tài liệu sẽ được chiếu trên màn hình tại địa điểm.

  2. 古い映画を映写する設備が保存されている。

    Các thiết bị chiếu phim cũ vẫn được bảo tồn và các bộ phim cổ xưa vẫn còn được chiếu.

  3. 映写が始まると客席の照明が消えた。

    Khi buổi chiếu bắt đầu, đèn trong khu vực khán giả tắt đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 映画を映写する

    Để chiếu phim trên màn hình.

  • 映写装置

    Thiết bị chiếu ảnh (X-ray Imaging Device)

  • 映写技師

    Kỹ thuật viên quay phim: kỹ sư quay hình ảnh.

  • 映写が始まる

    Bắt đầu quay phim.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngày nay từ “投影” cũng được dùng rộng rãi, nhưng “映写” đặc biệt thường dùng trong ngữ cảnh chiếu phim hoặc phim nhựa lên màn ảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「映写(えいしゃ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 社会的に高い地位や名声を得て出世すること。
  2. 優れた勇気や能力で大きな功績を立て、人々から称賛される人物。
  3. 映画や画像を映写機などでスクリーンに映し出すこと。
  4. 画面やスクリーンに映し出された像。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 映画や画像を映写機などでスクリーンに映し出すこと。

Giải thích: 「映写」 thường dùng trong cụm 「映画を映写する」(Để chiếu phim trên màn hình.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1