Nghĩa
Giữ cơ thể và môi trường sống sạch sẽ, an toàn để bảo vệ sức khỏe.
Giải thích
Kiểm soát sức khỏe công cộng và cá nhân, bao gồm vệ sinh, thiết bị và phương pháp quản lý để ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm và nhiễm độc thực phẩm.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Kiểm soát sức khỏe công cộng và cá nhân, bao gồm vệ sinh, thiết bị và phương pháp quản lý để ngăn chặn các bệnh truyền nhiễm và nhiễm độc thực phẩm.
Nghĩa chính 1
Giữ cơ thể và môi trường sống sạch sẽ, an toàn để bảo vệ sức khỏe.
Ví dụ
-
調理場では衛生を保つため手洗いを徹底する。
Trong bếp phải thực hiện nghiêm việc rửa tay để bảo đảm vệ sinh.
-
避難所の衛生状態を改善する必要がある。
Cần cải thiện điều kiện vệ sinh tại nơi sơ tán.
-
食品衛生に関する研修を全員が受けた。
Tất cả đều được đào tạo về vệ sinh thực phẩm và đã được cấp giấy chứng nhận.
Cách kết hợp thường dùng
-
衛生を保つ
Giữ vệ sinh cá nhân.
-
衛生状態
Tình trạng vệ sinh
-
衛生管理
Quản lý vệ sinh
-
食品衛生
Vệ sinh thực phẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ nói vẻ ngoài sạch sẽ mà chỉ toàn bộ việc quản lý nhằm phòng bệnh và duy trì sức khỏe.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「衛生(えいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 映画や画像を映写機などでスクリーンに映し出すこと。
- 社会的に高い地位や名声を得て出世すること。
- 優れた勇気や能力で大きな功績を立て、人々から称賛される人物。
- 健康を守るため、身体や生活環境を清潔で安全に保つこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 健康を守るため、身体や生活環境を清潔で安全に保つこと。
Giải thích: 「衛生」 thường dùng trong cụm 「衛生を保つ」(Giữ vệ sinh cá nhân.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
