benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鋭利」

Cách đọc
えいり
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Đầu và lưỡi dao, dao cắt, dao găm, dao kéo, dao hàn, dao khoan, dao mài, dao đục, dao sắc, dao mỏng, dao thẳng.

Giải thích

Chỉ trạng thái dao, lưỡi hoặc mảnh kim loại nhọn và sắc đến mức có thể gây đứt tay khi chạm vào.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ trạng thái dao, lưỡi hoặc mảnh kim loại nhọn và sắc đến mức có thể gây đứt tay khi chạm vào.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Đầu và lưỡi dao, dao cắt, dao găm, dao kéo, dao hàn, dao khoan, dao mài, dao đục, dao sắc, dao mỏng, dao thẳng.

Ví dụ

  1. 鋭利な刃物は鍵のかかる場所に保管する。

    Để dao sắc ở nơi có khóa và giữ chúng trong tủ lạnh.

  2. 割れたガラスの縁は鋭利で危険だ。

    Mép kính vỡ sắc bén và nguy hiểm.

  3. その道具は先端が鋭利になっている。

    Đầu của công cụ này đã bị sắc nhọn, và nó có thể được sử dụng để làm việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭利な刃物

    Dao sắc nhọn.

  • 鋭利な刃

    Đầu dao sắc nhọn, có thể cắt bỏ vết thương.

  • 鋭利な先端

    Đầu nhọn sắc bén

  • 鋭利になる

    Đầu lưỡi sẽ trở nên sắc nét.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu diễn tả độ sắc của lưỡi hoặc đầu nhọn về mặt vật lý; với đầu óc hay giác quan thường dùng “鋭敏”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鋭利(えいり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 健康を守るため、身体や生活環境を清潔で安全に保つこと。
  2. 映画や画像を映写機などでスクリーンに映し出すこと。
  3. 社会的に高い地位や名声を得て出世すること。
  4. 刃物などの先端・刃が非常に鋭く、よく切れること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 刃物などの先端・刃が非常に鋭く、よく切れること。

Giải thích: 「鋭利」 thường dùng trong cụm 「鋭利な刃物」(Dao sắc nhọn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1