benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「英気」

Cách đọc
えいき
Từ loại
noun

Nghĩa

Tinh thần và sinh lực để đối mặt với khó khăn.

Giải thích

Chỉ năng lượng tinh thần và thể chất được tích lũy để chuẩn bị cho công việc hoặc thi đấu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ năng lượng tinh thần và thể chất được tích lũy để chuẩn bị cho công việc hoặc thi đấu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Tinh thần và sinh lực để đối mặt với khó khăn.

Ví dụ

  1. 休暇を取って英気を養うことにした。

    Tôi quyết định nghỉ phép và tập trung vào việc rèn luyện lòng dũng cảm.

  2. 選手たちは決勝に向けて英気を蓄えた。

    Các vận động viên đã dưỡng sức cho trận chung kết.

  3. 十分な睡眠で英気を取り戻す。

    Lấy lại sinh lực nhờ ngủ đủ giấc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 英気を養う

    Tăng cường lòng dũng cảm, rèn luyện sức mạnh thể chất.

  • 英気を蓄える

    Lượng tiền để tích trữ lòng dũng cảm.

  • 英気を取り戻す

    Để lấy lại sự dũng cảm.

  • 英気に満ちる

    Tràn đầy sinh lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Việt hiện đại, từ "nghỉ ngơi" thường được dùng để chỉ việc nghỉ ngắn ngủi, nghỉ dưỡng và tích lũy sức mạnh cho những hoạt động tiếp theo.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「英気(えいき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 刃物などの先端・刃が非常に鋭く、よく切れること。
  2. 健康を守るため、身体や生活環境を清潔で安全に保つこと。
  3. 映画や画像を映写機などでスクリーンに映し出すこと。
  4. 困難に立ち向かうための気力や活力。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 困難に立ち向かうための気力や活力。

Giải thích: 「英気」 thường dùng trong cụm 「英気を養う」(Tăng cường lòng dũng cảm, rèn luyện sức mạnh thể chất.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1