benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「鋭角」

Cách đọc
えいかく
Từ loại
noun

Nghĩa

Góc nhỏ hơn 90 độ.

Giải thích

Trong hình học, góc là một khái niệm cơ bản để mô tả các góc hẹp hơn góc vuông và cho phép các hình dạng được nhìn thấy rõ ràng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong hình học, góc là một khái niệm cơ bản để mô tả các góc hẹp hơn góc vuông và cho phép các hình dạng được nhìn thấy rõ ràng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Góc nhỏ hơn 90 độ.

Ví dụ

  1. この三角形には鋭角が二つある。

    Tam giác này có hai góc nhọn.

  2. 二本の線が鋭角で交わっている。

    Hai đường thẳng giao nhau ở góc sắc nhọn, và hai đường thấp hơn là các đường thuận.

  3. 鋭角の大きさを分度器で測った。

    Tôi đo độ lớn của góc nhọn bằng thước đo góc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 鋭角三角形

    Tam giác góc nhọn là tam giác có hai cạnh bằng nhau.

  • 鋭角で交わる

    Đường thẳng nối các cạnh bằng một góc vuông.

  • 鋭角をなす

    Tạo thành góc nhọn

  • 鋭角の大きさ

    Kích thước của góc sắc nhọn.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong toán học, góc nhọn lớn hơn 0 độ và nhỏ hơn 90 độ; cần phân biệt với hình dáng sắc nhọn theo nghĩa bóng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「鋭角(えいかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 困難に立ち向かうための気力や活力。
  2. 九十度より小さい角。
  3. 刃物などの先端・刃が非常に鋭く、よく切れること。
  4. 健康を守るため、身体や生活環境を清潔で安全に保つこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 九十度より小さい角。

Giải thích: 「鋭角」 thường dùng trong cụm 「鋭角三角形」(Tam giác góc nhọn là tam giác có hai cạnh bằng nhau.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1