Nghĩa
Các chữ cái trong bảng chữ cái dùng để viết tiếng Anh.
Giải thích
Nó được dùng để phân biệt các ký tự Latinh như A, B và C với các chữ cái tiếng Nhật như kanji, hiragana, katakana và số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để phân biệt các ký tự Latinh như A, B và C với các chữ cái tiếng Nhật như kanji, hiragana, katakana và số.
Nghĩa chính 1
Các chữ cái trong bảng chữ cái dùng để viết tiếng Anh.
Ví dụ
-
氏名を英字で入力してください。
Vui lòng nhập họ tên bằng chữ cái Latin.
-
英字と数字を組み合わせて暗証番号を作る。
Kết hợp chữ cái và chữ số để tạo mã PIN.
-
看板には店名が大きな英字で書かれている。
Tên của cửa hàng được viết bằng chữ cái lớn trên biển hiệu, và tên của quán được viết với chữ cái tiếng Anh.
Cách kết hợp thường dùng
-
英字で入力する
Điền vào các ký tự tiếng Anh.
-
英字表記
Cách ghi bằng chữ cái Latin
-
半角英字
Chữ nửa góc là chữ cái tiếng Anh.
-
英字と数字
Một ký tự và một con số.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Điều kiện nhập đôi khi quy định chữ hoa/chữ thường hoặc ký tự toàn chiều rộng/nửa chiều rộng, vì vậy cần kiểm tra hướng dẫn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「英字(えいじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 英語で用いるアルファベットの文字。
- 九十度より小さい角。
- 困難に立ち向かうための気力や活力。
- 刃物などの先端・刃が非常に鋭く、よく切れること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 英語で用いるアルファベットの文字。
Giải thích: 「英字」 thường dùng trong cụm 「英字で入力する」(Điền vào các ký tự tiếng Anh.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
