Nghĩa
Dồn tâm trí vào một mục tiêu và hăng hái nỗ lực thực hiện.
Giải thích
Nó thể hiện sự nỗ lực của tổ chức và các thành viên trong đó để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành công việc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự nỗ lực của tổ chức và các thành viên trong đó để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành công việc.
Nghĩa chính 1
Dồn tâm trí vào một mục tiêu và hăng hái nỗ lực thực hiện.
Ví dụ
-
復旧に向けて鋭意作業を進めております。
Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để phục hồi.
-
担当部署が原因を鋭意調査している。
Bộ phận phụ trách đang khẩn trương điều tra nguyên nhân.
-
新製品の開発に鋭意取り組む。
Dốc toàn lực phát triển sản phẩm mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
鋭意努力する
Cần phải có sự nỗ lực, cố gắng hết mình.
-
鋭意検討する
Để xem xét kỹ lưỡng.
-
鋭意作業中
Trong công việc, ông luôn có tinh thần trách nhiệm cao.
-
鋭意取り組む
Họ phải làm việc chăm chỉ, quyết tâm.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là trạng từ trang trọng thường dùng trong thông báo và văn bản kinh doanh, hơi cứng trong hội thoại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鋭意(えいい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つの目的に気持ちを集中し、熱心に取り組む様子。
- 英語で用いるアルファベットの文字。
- 九十度より小さい角。
- 困難に立ち向かうための気力や活力。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一つの目的に気持ちを集中し、熱心に取り組む様子。
Giải thích: 「鋭意」 thường dùng trong cụm 「鋭意努力する」(Cần phải có sự nỗ lực, cố gắng hết mình.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
