benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「栄華」

Cách đọc
えいが
Từ loại
noun

Nghĩa

Được ban cho quyền lực và của cải, sống trong cảnh phồn hoa rực rỡ.

Giải thích

Chỉ một người, dòng họ hoặc quốc gia đạt địa vị cao và tài lực dồi dào, trải qua đời sống hay thời đại xa hoa, huy hoàng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ một người, dòng họ hoặc quốc gia đạt địa vị cao và tài lực dồi dào, trải qua đời sống hay thời đại xa hoa, huy hoàng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Được ban cho quyền lực và của cải, sống trong cảnh phồn hoa rực rỡ.

Ví dụ

  1. その一族は都で栄華を極めた。

    Gia tộc ông ta rất vinh quang ở thành phố, và họ đã trở nên giàu có.

  2. 宮殿の装飾が王朝の栄華を今に伝える。

    Những trang trí của cung điện hiện nay thể hiện sự vinh quang của triều đại này.

  3. かつての栄華は戦乱によって失われた。

    Sự vinh quang của nó đã bị mất đi trong chiến tranh, và các cuộc tấn công của người Viking đã phá hủy thành phố.

Cách kết hợp thường dùng

  • 栄華を極める

    Đạt đến đỉnh cao phồn hoa

  • 栄華を誇る

    Vì vinh quang của mình mà tự hào.

  • かつての栄華

    Vẻ đẹp của một thời đã qua.

  • 栄華の跡

    Dấu vết của niềm vinh quang.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ có sắc thái lịch sử, văn chương và nhấn mạnh sự hào nhoáng của của cải, quyền lực hơn là một cuộc sống chỉ ổn định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「栄華(えいが)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一つの目的に気持ちを集中し、熱心に取り組む様子。
  2. 権力や富に恵まれ、華やかに栄えること。
  3. 英語で用いるアルファベットの文字。
  4. 九十度より小さい角。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 権力や富に恵まれ、華やかに栄えること。

Giải thích: 「栄華」 thường dùng trong cụm 「栄華を極める」(Đạt đến đỉnh cao phồn hoa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1