Nghĩa
Một quyết định xuất sắc và táo bạo, gạt bỏ do dự hoặc phản đối.
Giải thích
Đánh giá tích cực những người có trách nhiệm đưa ra quyết định nhanh chóng và đúng đắn trong tình huống khó khăn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá tích cực những người có trách nhiệm đưa ra quyết định nhanh chóng và đúng đắn trong tình huống khó khăn.
Nghĩa chính 1
Một quyết định xuất sắc và táo bạo, gạt bỏ do dự hoặc phản đối.
Ví dụ
-
社長の英断で不採算事業から撤退した。
Nhờ quyết định sáng suốt của giám đốc, công ty rút khỏi mảng kinh doanh thua lỗ.
-
市長は計画を白紙に戻す英断を下した。
Thị trưởng đã quyết định đưa kế hoạch trở lại trạng thái ban đầu và bỏ trống một trang giấy.
-
早期避難を命じた英断が多くの命を救った。
Lệnh sơ tán sớm đã cứu được nhiều mạng sống và giúp cứu vãn nhiều cuộc sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
英断を下す
Đưa ra quyết định sáng suốt
-
英断を仰ぐ
Xin quyết định sáng suốt từ cấp trên
-
社長の英断
Chủ tịch có sự quyết đoán của một người đàn ông.
-
英断が求められる
Cần có một quyết định sáng suốt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ bao gồm sự thật rằng bạn đã quyết định, mà còn bao gồm đánh giá cao của người nói về việc bạn đã thực hiện một lựa chọn khó khăn một cách đúng đắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「英断(えいだん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 権力や富に恵まれ、華やかに栄えること。
- 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
- 一つの目的に気持ちを集中し、熱心に取り組む様子。
- 英語で用いるアルファベットの文字。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
Giải thích: 「英断」 thường dùng trong cụm 「英断を下す」(Đưa ra quyết định sáng suốt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
