benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「英知」

Cách đọc
えいち
Từ loại
noun

Nghĩa

Trí tuệ xuất sắc giúp nhìn thấu bản chất và suy nghĩ, phán đoán thích hợp.

Giải thích

Từ ca ngợi không chỉ việc có kiến thức mà cả khả năng hiểu sâu và vận dụng có ích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ ca ngợi không chỉ việc có kiến thức mà cả khả năng hiểu sâu và vận dụng có ích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Trí tuệ xuất sắc giúp nhìn thấu bản chất và suy nghĩ, phán đoán thích hợp.

Ví dụ

  1. 難しい課題を解くには、多くの分野の英知が必要だ。

    Để giải bài toán khó, cần trí tuệ của nhiều lĩnh vực.

  2. 研究者たちは英知を結集して、新しい方法を考えた。

    Các nhà nghiên cứu tập hợp trí tuệ để nghĩ ra phương pháp mới.

  3. この建物には、当時の職人の英知が込められている。

    Công trình này chứa đựng trí tuệ của những người thợ thời ấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 英知を集める

    tập hợp trí tuệ

  • 英知を結集する

    hội tụ trí tuệ

  • 人類の英知

    trí tuệ nhân loại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường dùng khi kết hợp trí tuệ của nhiều người, như 英知を集める và 英知を結集する.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「英知(えいち)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。
  2. 迷いや反対を退けて下す、優れた思い切った決断。
  3. 権力や富に恵まれ、華やかに栄えること。
  4. 一つの目的に気持ちを集中し、熱心に取り組む様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事の本質を見抜き、適切に考え判断する優れた知恵。

Giải thích: 「英知」 thường dùng trong cụm 「英知を集める」(tập hợp trí tuệ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1